Anh - Việt

Bản dịch của từ Overran trong tiếng Việt

overran

Verb

overran (Verb)

/ˈoʊvɚɹˈæn/
/oʊvəɹɹˈæn/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn của “overrun” — đã tràn ngập, đã tràn đầy hoặc đã tràn qua; thường dùng để nói về nơi bị người/đồ vật/động vật chiếm đầy hoặc bị lấn át.

Dạng quá khứ đơn của “overrun” — đã tràn ngập, đã tràn đầy hoặc đã tràn qua; thường dùng để nói về nơi bị người/đồ vật/động vật chiếm đầy hoặc bị lấn át.

simple past of overrun.

Ví dụ
Các sinh viên đã xâm lấn thư viện trong tuần thi.The students overran the library during exam week.
Âm thanh từ bữa tiệc đã xâm lấn không khí học tập yên bình.The noise from the party overran the peaceful study atmosphere.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của overran (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

overrun

V2

Quá khứ đơn

Past simple

overran

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

overrun

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

overruns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

overrunning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh