overran
overran (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn của “overrun” — đã tràn ngập, đã tràn đầy hoặc đã tràn qua; thường dùng để nói về nơi bị người/đồ vật/động vật chiếm đầy hoặc bị lấn át.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của overran (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | overrun |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | overran |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | overrun |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | overruns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | overrunning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Overran" là quá khứ của động từ "overrun", có nghĩa là vượt quá một giới hạn về thời gian, không gian hoặc số lượng. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng chiếm đóng, lấn át hoặc tiêu tốn vượt mức cho phép. Ở dạng Anh và Mỹ, "overran" được sử dụng tương tự, nhưng có thể xuất hiện khác biệt về ngữ điệu trong phát âm. Trong khi âm tiết có thể được nhấn mạnh khác nhau, ý nghĩa chính của từ vẫn được giữ nguyên trong cả hai dạng.