Bản dịch của từ Overrunning trong tiếng Việt
Overrunning

Overrunning(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Miêu tả trạng thái vượt quá giới hạn hoặc tràn ra ngoài vì có quá nhiều (ví dụ: nước, người, công việc), gây ra tình trạng lấn át hoặc không kiểm soát được.
Characterized by an excess or overflow
超出限制或溢出
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Miêu tả điều gì đó đã bị tràn ngập, bị vượt quá khả năng kiểm soát hoặc bị áp đảo (ví dụ: khu vực, hệ thống, công việc bị nhiều hơn sức chứa hoặc khả năng quản lý).
Pertaining to something that has been overwhelmed
被压倒的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Overrunning(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vượt quá giới hạn hoặc mức cho phép; tràn ra ngoài phạm vi quy định.
To exceed or surpass a limit
超过或溢出一个限制
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chạy vượt qua hoặc chạy ngang qua một vật gì đó; tràn qua, vượt khỏi biên giới hoặc phạm vi của một vật khi đang chạy.
To run over or across something
穿越或越过某物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Overrunning(Noun)
Trạng thái bị phình to, quá tải hoặc bị lấn át đến mức vượt quá mức cần thiết hoặc kiểm soát được.
The state of being excessively inflated or overwhelmed
膨胀或压倒的状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "overrunning" có nghĩa là việc vượt quá giới hạn, thường được dùng để chỉ tình trạng mà một cái gì đó kéo dài, chiếm lấy hoặc vượt quá mức cho phép. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có hình thức viết giống nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm khác so với tiếng Anh Mỹ. "Overrunning" thường được sử dụng trong các bối cảnh quản lý dự án, kỹ thuật và quân sự, để mô tả tình trạng vượt quá thời gian hay ngân sách dự kiến.
Từ "overrunning" xuất phát từ động từ tiếng Anh "overrun", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "currere", nghĩa là "chạy". Tiền tố "over-", mang ý nghĩa vượt qua, kết hợp với gốc "run" tạo nên hình ảnh về việc vượt kết quả, hay kiểm soát một cách không gián đoạn. Trong ngữ cảnh hiện đại, "overrunning" thường mô tả tình trạng vượt quá giới hạn, chỉ việc một thứ gì đó lan rộng hoặc tràn ngập, phản ánh sự phát triển ngoài kiểm soát trong nhiều lĩnh vực như tự nhiên, kinh tế và xã hội.
Từ "overrunning" xuất hiện với tần suất thấp trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi chủ đề thường xoay quanh các sự kiện và vấn đề xã hội. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể liên quan đến các trường hợp như ô nhiễm, đô thị hóa hoặc quản lý thời gian. Ngoài bối cảnh IELTS, "overrunning" thường được sử dụng trong kinh doanh và quản lý dự án để chỉ việc vượt quá ngân sách hoặc thời gian đã định.
Họ từ
Từ "overrunning" có nghĩa là việc vượt quá giới hạn, thường được dùng để chỉ tình trạng mà một cái gì đó kéo dài, chiếm lấy hoặc vượt quá mức cho phép. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có hình thức viết giống nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm khác so với tiếng Anh Mỹ. "Overrunning" thường được sử dụng trong các bối cảnh quản lý dự án, kỹ thuật và quân sự, để mô tả tình trạng vượt quá thời gian hay ngân sách dự kiến.
Từ "overrunning" xuất phát từ động từ tiếng Anh "overrun", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "currere", nghĩa là "chạy". Tiền tố "over-", mang ý nghĩa vượt qua, kết hợp với gốc "run" tạo nên hình ảnh về việc vượt kết quả, hay kiểm soát một cách không gián đoạn. Trong ngữ cảnh hiện đại, "overrunning" thường mô tả tình trạng vượt quá giới hạn, chỉ việc một thứ gì đó lan rộng hoặc tràn ngập, phản ánh sự phát triển ngoài kiểm soát trong nhiều lĩnh vực như tự nhiên, kinh tế và xã hội.
Từ "overrunning" xuất hiện với tần suất thấp trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi chủ đề thường xoay quanh các sự kiện và vấn đề xã hội. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể liên quan đến các trường hợp như ô nhiễm, đô thị hóa hoặc quản lý thời gian. Ngoài bối cảnh IELTS, "overrunning" thường được sử dụng trong kinh doanh và quản lý dự án để chỉ việc vượt quá ngân sách hoặc thời gian đã định.
