Bản dịch của từ Overrunning trong tiếng Việt

Overrunning

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overrunning(Adjective)

ˈoʊvɚɹʌnɪŋ
ˈoʊvɚɹʌnɪŋ
01

Do hậu quả của chạy quá mức hoặc do nước tràn, làm cho một nơi nào đó bị lấn chiếm, ngập hoặc tràn ra ngoài.

Resulting from excessive running or flooding

因过度奔跑或淹水而导致的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả trạng thái vượt quá giới hạn hoặc tràn ra ngoài vì có quá nhiều (ví dụ: nước, người, công việc), gây ra tình trạng lấn át hoặc không kiểm soát được.

Characterized by an excess or overflow

超出限制或溢出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Miêu tả điều gì đó đã bị tràn ngập, bị vượt quá khả năng kiểm soát hoặc bị áp đảo (ví dụ: khu vực, hệ thống, công việc bị nhiều hơn sức chứa hoặc khả năng quản lý).

Pertaining to something that has been overwhelmed

被压倒的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Overrunning(Verb)

ˈoʊvɚɹʌnɪŋ
ˈoʊvɚɹʌnɪŋ
01

Làm tràn ra ngoài giới hạn dự kiến; bị hoặc khiến cho nước, chất lỏng, hoặc một thứ gì đó vượt khỏi ranh giới, ngập sang khu vực khác.

To flood or overflow beyond the expected boundaries

溢出,泛滥

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vượt quá giới hạn hoặc mức cho phép; tràn ra ngoài phạm vi quy định.

To exceed or surpass a limit

超过或溢出一个限制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chạy vượt qua hoặc chạy ngang qua một vật gì đó; tràn qua, vượt khỏi biên giới hoặc phạm vi của một vật khi đang chạy.

To run over or across something

穿越或越过某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Overrunning(Noun)

01

Trạng thái bị phình to, quá tải hoặc bị lấn át đến mức vượt quá mức cần thiết hoặc kiểm soát được.

The state of being excessively inflated or overwhelmed

膨胀或压倒的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động chảy tràn hoặc tràn ra ngoài; trạng thái nước, chất lỏng hoặc vật gì đó vượt khỏi mép chứa và đổ sang nơi khác.

An act of running over or flowing over

溢出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tình huống khi cái gì đó vượt quá giới hạn, vượt qua mức cho phép hoặc tràn ra ngoài phạm vi dự định.

A situation where something surpasses a limit

超出限制的情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ