overrun
overrun (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Lan rộng khắp nơi hoặc chiếm lấy một nơi với số lượng lớn (ví dụ: người, côn trùng, nước, cây cối, v.v. tràn ngập, phủ kín một khu vực).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của overrun (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | overrun |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | overran |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | overrun |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | overruns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | overrunning |
overrun (Noun)
Nghĩa 01 · Sự tràn ra hoặc mở rộng vượt quá vị trí, giới hạn hoặc không gian dự kiến; tình trạng vật gì đó đi quá khỏi chỗ được quy định hoặc bị lấn chiếm ra ngoài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trạng thái khi một phương tiện (như ô tô, xe máy) di chuyển với tốc độ lớn hơn tốc độ do động cơ sinh ra (thường do đà, trọng lực hoặc ngoại lực khiến xe vượt tốc độ động cơ).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một trường hợp bị vượt quá thời gian hoặc chi phí dự kiến—khi một công việc, dự án hoặc hoạt động tốn nhiều thời gian hoặc tiền hơn so với kế hoạch/giới hạn ban đầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của overrun (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
overrun | overruns |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overrun" là động từ có nghĩa chính là vượt quá hoặc chiếm lĩnh một khu vực nào đó. Trong tiếng Anh, "overrun" có thể sử dụng để chỉ việc một cái gì đó xảy ra quá thời gian dự kiến, như trong trường hợp vòng đua hoặc cuộc họp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "overrun" cũng có thể được sử dụng như danh từ, chỉ tình trạng bị chiếm lĩnh hoặc bị vượt quá.
