overshadowed
overshadowed (Verb)
Nghĩa 01
Ấn tượng hơn hoặc thành công hơn.
To be more impressive or successful than.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chiếm ưu thế hoặc quan trọng hơn.
To dominate or outweigh in importance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của overshadowed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | overshadow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | overshadowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | overshadowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | overshadows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | overshadowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Từ ‘overshadowed’ mang nghĩa là bị làm lu mờ hoặc bị che khuất bởi một cái gì đó khác, thường mang ý nghĩa biểu tượng về sự giảm sút tầm quan trọng hoặc sự chú ý. Trong tiếng Anh, hình thức viết và phát âm đều giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể khác. ‘Overshadowed’ thường được dùng trong văn học và phân tích tâm lý để diễn tả cảm xúc hay tình huống khi một yếu tố nào đó làm yếu đi giá trị của một yếu tố khác.”