Bản dịch của từ Oversizing trong tiếng Việt

Oversizing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oversizing(Noun)

ˌoʊvɚsˈaɪzɨŋ
ˌoʊvɚsˈaɪzɨŋ
01

Hành động hoặc quá trình phủ một lớp hồ (size) lên bề mặt, hoặc phủ quá nhiều lớp hồ lên bề mặt khiến lớp phủ dày hơn mức cần thiết.

The action or process of coating a surface with size or with too much size.

涂层过厚的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh