Bản dịch của từ Overstress trong tiếng Việt

Overstress

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overstress(Verb)

ˈoʊvɚstɹˌɛz
ˈoʊvɚstɹˌɛz
01

Bị đặt dưới quá nhiều căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần; chịu áp lực quá mức đến mức mệt mỏi, kiệt sức hoặc tổn hại sức khỏe.

Subject to too much physical or mental stress.

承受过多的身体或精神压力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Overstress(Noun)

ˈoʊvɚstɹˌɛz
ˈoʊvɚstɹˌɛz
01

Tình trạng chịu căng thẳng quá mức; bị áp lực, mệt mỏi tinh thần hoặc thể chất do gánh nặng quá lớn.

Excessive stress.

过度压力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh