Bản dịch của từ Overstrung trong tiếng Việt

Overstrung

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overstrung(Adjective)

ˈoʊvəɹstɹˈʌŋ
ˈoʊvəɹstɹˈʌŋ
01

Rất căng thẳng, lo lắng hoặc hồi hộp đến mức khó chịu; tinh thần luôn trong trạng thái căng như dây đàn.

Extremely tense or nervous.

极度紧张或焦虑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Overstrung(Noun)

ˈoʊvəɹstɹˈʌŋ
ˈoʊvəɹstɹˈʌŋ
01

Một sợi dây (thường là dây kim loại hoặc dây đàn) được căng quá mức, bị kéo căng chặt đến trạng thái có độ căng cao.

A wire that is tightly stretched or made tense.

拉得很紧的线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh