Bản dịch của từ Overt trong tiếng Việt

Overt

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overt(Adjective)

ˈoʊvɚt
oʊvˈɝɹt
01

Diễn ra hoặc được thể hiện một cách công khai, rõ ràng và dễ thấy; không che giấu.

Done or shown openly; plainly apparent.

公开的,明显的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Overt (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Overt

Quá

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ