Bản dịch của từ Overwrote trong tiếng Việt

Overwrote

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overwrote(Verb)

ˌoʊvɚɹˈoʊt
ˌoʊvɚɹˈoʊt
01

Viết lại một văn bản hoặc ghi chép để sửa lỗi, cải thiện nội dung hoặc thay thế phần viết trước đó.

To write something again in order to correct or improve it.

重新写

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Overwrote (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Overwrite

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Overwrote

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Overwritten

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Overwrites

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Overwriting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ