Bản dịch của từ Ovogenesis trong tiếng Việt

Ovogenesis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ovogenesis(Noun)

ˈəʊvədʒˌɛnɪsˌɪs
ˌoʊvoʊˈdʒɛnəsɪs
01

Quá trình hình thành noãn trong các sinh vật cái

The process of ovum formation in female organisms

Ví dụ
02

Một giai đoạn trong quá trình hình thành giao tử cái

A stage in female gametogenesis

Ví dụ
03

Sự phát triển của trứng trong buồng trứng của động vật

The development of eggs in the ovaries of animals

Ví dụ