Bản dịch của từ Ower trong tiếng Việt

Ower

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ower(Noun)

ˈoʊɚ
ˈoʊɚ
01

Người nợ (người mắc nợ) — tức là người vay tiền hoặc phải trả nợ cho ai đó. Từ này thường dùng với giới từ "of" trong các văn phong cũ hơn (ví dụ: "an ower of money").

A person who owes something a debtor In later use only with of.

欠债的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh