Bản dịch của từ Owlet trong tiếng Việt

Owlet

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Owlet (Noun)

ˈaʊlɪt
ˈaʊlɪt
01

Một con cú nhỏ (loài cú con hoặc những loài cú kích thước nhỏ), thường thấy ở châu Á và châu Phi.

A small owl found chiefly in Asia and Africa.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ