Bản dịch của từ Oxaloacetate trong tiếng Việt

Oxaloacetate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oxaloacetate(Noun)

ˌɑksələstˈeɪtəkəl
ˌɑksələstˈeɪtəkəl
01

Oxaloacetate là muối, este hoặc anion của axit oxaloacetic — một hợp chất trung gian trong chuyển hoá tế bào (chu trình Krebs). Nói ngắn gọn, đó là dạng ion/ dẫn xuất của axit oxaloacetic tham gia vào các phản ứng sinh hoá.

A salt or ester or the anion of oxaloacetic acid.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh