Bản dịch của từ Oxbow trong tiếng Việt

Oxbow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oxbow(Noun)

ˈɑksboʊ
ˈɑksboʊ
01

Một vòng nước hình móng ngựa do khúc quanh của con sông tạo ra; phần vòng bị tách ra hoặc nằm sát mép sông khi dòng chảy uốn mạnh.

A loop formed by a horseshoe bend in a river.

马蹄形的河流弯曲形成的水环

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vòng cổ (mảnh kim loại hoặc gỗ) hình chữ U dùng để kẹp hoặc treo vào thanh yoke (thanh đỡ) của cỗ xe (thường là xe trâu, xe bò) — tức là phần hình chữ U gắn vào yoke.

A Ushaped collar of an oxyoke.

U形颈圈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh