Anh - Việt

Bản dịch của từ Oxidization trong tiếng Việt

oxidization

NounVerb

oxidization (Noun)

/ˌɑk.sə.dəˈzeɪ.ʃən/
/ˌɑk.sə.dəˈzeɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01

Quá trình hoặc kết quả của việc oxi hóa — tức là khi một chất mất electron (thường kết hợp với oxy) dẫn tới thay đổi hóa học, ví dụ kim loại bị gỉ.

The process or result of oxidizing.

Ví dụ
Quá trình oxy hóa của kim loại có thể dẫn đến sự gỉ sét và ăn mòn.Oxidization of metals can lead to rusting and corrosion.
Tránh sự oxy hóa là rất quan trọng để bảo quản chất lượng của các vật dụng kim loại.Avoiding oxidization is crucial for preserving the quality of metal objects.

oxidization (Verb)

/ˌɑk.sə.dəˈzeɪ.ʃən/
/ˌɑk.sə.dəˈzeɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01

(được) oxi hóa: trải qua hoặc khiến một chất phản ứng với oxy, làm thay đổi thành phần hóa học (ví dụ: kim loại bị gỉ, thức ăn bị ôi thiu).

Undergo or cause to undergo oxidation.

Ví dụ
Sử dụng quá mức mạng xã hội có thể dẫn đến oxy hóa tinh thần.Excessive use of social media can lead to mental oxidization.
Tránh giao tiếp trực tiếp có thể gây ra oxy hóa cảm xúc theo thời gian.Avoiding face-to-face interactions may cause emotional oxidization over time.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh