Bản dịch của từ Oxidization trong tiếng Việt
Oxidization

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Oxid hóa là quá trình hóa học trong đó một nguyên tố hoặc một hợp chất mất electron, thường đi kèm với sự tăng cường oxy hóa (hoặc sự giảm thiểu hydro). Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong nhiều phản ứng hóa học và sinh học. Từ này được dùng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhỏ trong việc phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
Từ "oxidization" có nguồn gốc từ tiếng Latin "oxydare", có nghĩa là "tạo ra oxy". Nguyên gốc này liên quan đến sự kết hợp giữa các nguyên tố với oxy, một phản ứng hóa học quan trọng. Trong lịch sử, quá trình oxy hóa đã được nghiên cứu từ đầu thế kỷ 18 khi Antoine Lavoisier làm sáng tỏ vai trò của oxy trong hóa học. Đến nay, từ này được sử dụng để chỉ sự phản ứng hóa học mà chất bị oxy hóa, diễn tả quy trình làm giảm tính nguyên trạng của chất đó.
Oxidization là thuật ngữ thường gặp trong bối cảnh khoa học, đặc biệt trong hóa học và sinh học. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu xuất hiện trong phần đọc và viết liên quan đến các chủ đề về phản ứng hóa học. Trong các ngữ cảnh khác, oxidization thường được sử dụng để mô tả quá trình oxy hóa trong công nghiệp, môi trường và ứng dụng trong công nghệ thực phẩm.
Họ từ
Oxid hóa là quá trình hóa học trong đó một nguyên tố hoặc một hợp chất mất electron, thường đi kèm với sự tăng cường oxy hóa (hoặc sự giảm thiểu hydro). Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong nhiều phản ứng hóa học và sinh học. Từ này được dùng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhỏ trong việc phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
Từ "oxidization" có nguồn gốc từ tiếng Latin "oxydare", có nghĩa là "tạo ra oxy". Nguyên gốc này liên quan đến sự kết hợp giữa các nguyên tố với oxy, một phản ứng hóa học quan trọng. Trong lịch sử, quá trình oxy hóa đã được nghiên cứu từ đầu thế kỷ 18 khi Antoine Lavoisier làm sáng tỏ vai trò của oxy trong hóa học. Đến nay, từ này được sử dụng để chỉ sự phản ứng hóa học mà chất bị oxy hóa, diễn tả quy trình làm giảm tính nguyên trạng của chất đó.
Oxidization là thuật ngữ thường gặp trong bối cảnh khoa học, đặc biệt trong hóa học và sinh học. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu xuất hiện trong phần đọc và viết liên quan đến các chủ đề về phản ứng hóa học. Trong các ngữ cảnh khác, oxidization thường được sử dụng để mô tả quá trình oxy hóa trong công nghiệp, môi trường và ứng dụng trong công nghệ thực phẩm.
