oxidization
NounVerb
oxidization (Noun)
/ˌɑk.sə.dəˈzeɪ.ʃən/
/ˌɑk.sə.dəˈzeɪ.ʃən/
AI
Ví dụ
Quá trình oxy hóa của kim loại có thể dẫn đến sự gỉ sét và ăn mòn.Oxidization of metals can lead to rusting and corrosion.
Tránh sự oxy hóa là rất quan trọng để bảo quản chất lượng của các vật dụng kim loại.Avoiding oxidization is crucial for preserving the quality of metal objects.
oxidization (Verb)
/ˌɑk.sə.dəˈzeɪ.ʃən/
/ˌɑk.sə.dəˈzeɪ.ʃən/
AI
Ví dụ
Sử dụng quá mức mạng xã hội có thể dẫn đến oxy hóa tinh thần.Excessive use of social media can lead to mental oxidization.
Tránh giao tiếp trực tiếp có thể gây ra oxy hóa cảm xúc theo thời gian.Avoiding face-to-face interactions may cause emotional oxidization over time.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Oxid hóa là quá trình hóa học trong đó một nguyên tố hoặc một hợp chất mất electron, thường đi kèm với sự tăng cường oxy hóa (hoặc sự giảm thiểu hydro). Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong nhiều phản ứng hóa học và sinh học. Từ này được dùng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhỏ trong việc phát âm và ngữ cảnh sử dụng.