Bản dịch của từ Oxygenize trong tiếng Việt

Oxygenize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oxygenize(Verb)

ˈɑksɪdʒənaɪz
ˈɑksɪdʒənaɪz
01

Chuyển một chất thành oxit, thường bằng cách thêm oxy vào (ví dụ làm cho kim loại kết hợp với oxy để tạo thành oxit).

Convert a substance into an oxide especially by adding oxygen.

通过添加氧气将物质转化为氧化物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ