Bản dịch của từ Oxymuriated trong tiếng Việt

Oxymuriated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oxymuriated(Adjective)

ˌɑksˈimɝdiət
ˌɑksˈimɝdiət
01

(cách dùng cổ, kỹ thuật) Chỉ một que diêm được đầu mạ kali clorat (một loại hóa chất) — tức là que diêm có đầu chứa kali clorat để dễ cháy.

Historical Designating a match tipped with potassium chlorate.

含氯酸钾的火柴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh