Bản dịch của từ Oxymuriated trong tiếng Việt
Oxymuriated

Oxymuriated (Adjective)
(cách dùng cổ, kỹ thuật) Chỉ một que diêm được đầu mạ kali clorat (một loại hóa chất) — tức là que diêm có đầu chứa kali clorat để dễ cháy.
Historical Designating a match tipped with potassium chlorate.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Oxymuriated là một thuật ngữ hóa học chỉ một dạng hợp chất chứa khí oxi và khí clo, thường được sử dụng trong các quá trình khử trùng hoặc tẩy trắng. Từ này chủ yếu gặp trong văn bản khoa học, tuy nhiên không phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong tiếng Anh, phiên bản British và American thường sử dụng giống nhau về mặt viết, nhưng cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai cách phát âm này.
Oxymuriated là một thuật ngữ hóa học chỉ một dạng hợp chất chứa khí oxi và khí clo, thường được sử dụng trong các quá trình khử trùng hoặc tẩy trắng. Từ này chủ yếu gặp trong văn bản khoa học, tuy nhiên không phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong tiếng Anh, phiên bản British và American thường sử dụng giống nhau về mặt viết, nhưng cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai cách phát âm này.
