Bản dịch của từ Oyakata trong tiếng Việt

Oyakata

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oyakata(Noun)

ˌoʊjəkˈɑteɪk
ˌoʊjəkˈɑteɪk
01

Trong môn sumo ở Nhật Bản, "oyakata" là người quản lý và huấn luyện viên chính của một hào (đoàn) đô vật — tức là chủ của một đồn điền/đội đô vật, chịu trách nhiệm đào tạo, quản lý và điều hành sinh hoạt cho các đô vật trong đám.

In Japan a master a boss Sumo the master of a wrestling stable.

在日本,摔跤场的师傅或老板。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh