Bản dịch của từ Pa trong tiếng Việt
Pa
Noun [U/C]

Pa(Noun)
pˈɑː
ˈpɑ
Ví dụ
02
Một cách gọi thân mật hoặc thể hiện tình cảm mà đứa trẻ dùng để gọi cha mình.
A term of endearment or affection used by a child for their father
Ví dụ
Pa

Một cách gọi thân mật hoặc thể hiện tình cảm mà đứa trẻ dùng để gọi cha mình.
A term of endearment or affection used by a child for their father