Anh - Việt

Bản dịch của từ Pa trong tiếng Việt

pa

Noun

pa (Noun)

/pˈɑ/
/pˈɑ/
AI

Nghĩa 01

(từ lóng, thân mật) Cha, bố — cách gọi thân thương, gần gũi dành cho người cha.

(colloquial) Father, papa.

Ví dụ
Bố tôi luôn ủng hộ tôi trong học tập và thi cử.My pa always supports me during my studies and exams.
Bố tôi không thích nói về kế hoạch tương lai của tôi.My pa doesn't like to discuss my future plans.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ gọi thân mật, nói về ông nội hoặc ông ngoại (ông, ông già). Dùng trong cách xưng hô thân thương, thường mang sắc thái trìu mến, gần gũi.

(colloquial) Grandpa, grandfather.

Ví dụ
Ông nội tôi luôn kể những câu chuyện thú vị về tuổi thơ ông.My pa always tells interesting stories about his childhood.
Ông nội tôi không thích sử dụng điện thoại thông minh hay máy tính.My pa does not like using smartphones or computers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của pa (Noun)

SingularPlural

pa

pas

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh