pa
pa (Noun)
Nghĩa 01
(từ lóng, thân mật) Cha, bố — cách gọi thân thương, gần gũi dành cho người cha.
(colloquial) Father, papa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ gọi thân mật, nói về ông nội hoặc ông ngoại (ông, ông già). Dùng trong cách xưng hô thân thương, thường mang sắc thái trìu mến, gần gũi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pa (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pa | pas |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pa" là một tiếng lóng dùng để chỉ "cha" trong tiếng Anh, chủ yếu trong văn nói và các ngữ cảnh thân mật. Ở Anh và Mỹ, "pa" được sử dụng tương đối đồng nhất, mặc dù "dad" hoặc "father" thường phổ biến hơn trong văn viết và giao tiếp chính thức. Từ này thể hiện sự gần gũi và tình cảm trong mối quan hệ gia đình, làm nổi bật sự thân thiện trong giao tiếp giữa cha và con cái.