Bản dịch của từ Papa trong tiếng Việt

Papa

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Papa(Noun)

pˈɑːpɐ
ˈpɑpə
01

Một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ người có quyền lực, thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình.

An informal term for a person in authority often used in a familial context

在家庭语境中,常用来非正式地称呼有权威的人

Ví dụ
02

Một cách gọi yêu thương dành cho người cha

A term of endearment for a male parent

一个充满爱意的称呼,用来叫爸爸

Ví dụ
03

Một người cha

A father

一个父亲

Ví dụ