Bản dịch của từ Papa trong tiếng Việt
Papa
Noun [U/C]

Papa(Noun)
pˈɑːpɐ
ˈpɑpə
Ví dụ
02
Một cách gọi yêu thương dành cho người cha
A term of endearment for a male parent
Ví dụ
03
Một người cha
A father
Ví dụ
Papa

Một cách gọi yêu thương dành cho người cha
A term of endearment for a male parent
Một người cha
A father