Bản dịch của từ Pacifism trong tiếng Việt
Pacifism

Pacifism (Noun)
Niềm tin hoặc quan điểm cho rằng chiến tranh và bạo lực là không chính đáng, mọi tranh chấp nên được giải quyết bằng phương pháp hòa bình (thương lượng, đối thoại, trung gian).
The belief that war and violence are unjustifiable and that all disputes should be settled by peaceful means.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chủ nghĩa hòa bình (pacifism) là một tư tưởng triết học và chính trị nhấn mạnh vào việc phản đối bạo lực và chiến tranh như phương tiện giải quyết xung đột. Chủ nghĩa này kêu gọi giải pháp hòa bình, bao gồm thương lượng và đối thoại. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "pacifism" được sử dụng tương đương nhau, tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa và chính trị giữa hai vùng. Chủ nghĩa hòa bình thường liên quan đến các phong trào xã hội và những cá nhân hoạt động vì hòa bình.
Họ từ
Chủ nghĩa hòa bình (pacifism) là một tư tưởng triết học và chính trị nhấn mạnh vào việc phản đối bạo lực và chiến tranh như phương tiện giải quyết xung đột. Chủ nghĩa này kêu gọi giải pháp hòa bình, bao gồm thương lượng và đối thoại. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "pacifism" được sử dụng tương đương nhau, tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa và chính trị giữa hai vùng. Chủ nghĩa hòa bình thường liên quan đến các phong trào xã hội và những cá nhân hoạt động vì hòa bình.
