Anh - Việt

Bản dịch của từ Pack a punch trong tiếng Việt

pack a punch

Idiom

pack a punch (Idiom)

AI

Nghĩa 01

có ảnh hưởng mạnh mẽ

to have a strong impact or effect

Ví dụ
Bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu thực sự gây ấn tượng cho khán giả.The documentary on climate change really packs a punch for viewers.
Mạng xã hội không có hiệu quả trong việc nâng cao nhận thức.Social media does not pack a punch in raising awareness effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

đánh một cú mạnh mẽ

to deliver a powerful blow or hit

Ví dụ
Bài phát biểu của anh ấy thực sự mạnh mẽ trong cuộc tranh luận xã hội tuần trước.His speech really packed a punch during the social debate last week.
Sự kiện cộng đồng năm nay không gây ấn tượng mạnh.The community event did not pack a punch this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

có sức mạnh hoặc hiệu quả, đặc biệt theo cách gây bất ngờ

to be powerful or effective, especially in a surprising way

Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy thật sự gây ấn tượng tại sự kiện xã hội tuần trước.Her speech really packed a punch during the social event last week.
Những nhận xét của anh ấy không gây ấn tượng, không thu hút được khán giả.His comments did not pack a punch, failing to engage the audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa