Bản dịch của từ Packing slip trong tiếng Việt

Packing slip

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Packing slip(Noun)

pˈækɨŋ slˈɪp
pˈækɨŋ slˈɪp
01

Một tài liệu liệt kê các mặt hàng có trong một lô hàng, cung cấp bằng chứng về việc giao hàng.

A document that lists the items included in a shipment providing evidence of their delivery.

装箱单 - 列出货物清单的凭证文件,用于证明货物的交付

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh