Bản dịch của từ Paediatric trong tiếng Việt

Paediatric

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paediatric(Adjective)

pˌidiˈæɹtɨk
pˌidiˈæɹtɨk
01

Thuộc về nhi khoa; liên quan đến y học chuyên chăm sóc, điều trị bệnh cho trẻ em (từ sơ sinh đến vị thành niên).

Relating to the branch of medicine dealing with children and their diseases.

与儿童及其疾病相关的医学分支

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ