Bản dịch của từ Pair trawl trong tiếng Việt

Pair trawl

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pair trawl(Noun)

pˈɛɹtɹˌɔl
pˈɛɹtɹˌɔl
01

Một loại lưới kéo lớn được sử dụng bởi hai tàu đánh cá cùng kéo căng giữa hai tàu để vây bắt cá; tức là lưới kéo đôi do hai tàu cùng vận hành.

A large trawl net dragged between two trawlers.

拖网

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pair trawl(Verb)

pˈɛɹtɹˌɔl
pˈɛɹtɹˌɔl
01

Đánh cá bằng tàu kéo đôi (hai tàu kéo cùng một lưới kéo ở giữa để bắt cá).

To fish using pair trawlers.

用双船拖网捕鱼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh