Bản dịch của từ Pairing trong tiếng Việt

Pairing

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pairing (Noun)

pˈɛɹɨŋz
pˈɛɹɨŋz
01

Một sự kết hợp cụ thể giữa những người hoặc đồ vật (ví dụ: hai người ghép đôi, hai món ăn được kết hợp cùng nhau).

A particular combination of people or things.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pairing (Verb)

pˈɛɹɨŋz
pˈɛɹɨŋz
01

Sắp xếp hoặc ghép hai thứ thành một cặp (để chúng đi đôi với nhau).

Arrange in or make a pair.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ