Bản dịch của từ Pairing trong tiếng Việt
Pairing

Pairing(Noun)
Một sự kết hợp cụ thể của người hoặc vật.
A particular combination of people or things.
Dạng danh từ của Pairing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Pairing | Pairings |
Pairing(Verb)
Dạng động từ của Pairing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Pair |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Paired |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Paired |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Pairs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Pairing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pairing" thường được hiểu là sự kết hợp hoặc ghép đôi hai đối tượng, cá thể hay yếu tố nào đó, nhằm tạo ra một sự tương hỗ hoặc hiệu quả tốt hơn. Trong tiếng Anh, "pairing" được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như ẩm thực (kết hợp món ăn và đồ uống), khoa học (ghép đôi gen), và công nghệ (kết nối thiết bị). Cả tiếng Anh Anh và Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ngữ nghĩa.
Từ "pairing" có nguồn gốc từ tiếng Latin "paria", nghĩa là "cặp" hoặc "đôi". Qua thời gian, thuật ngữ này phát triển thành "pair" trong tiếng Pháp cổ trước khi được đưa vào tiếng Anh. Ban đầu, "pairing" được sử dụng để chỉ việc kết hợp hai đối tượng thành một cặp. Ngày nay, "pairing" không chỉ áp dụng trong bối cảnh cặp đôi, mà còn trong các lĩnh vực như công nghệ, ẩm thực, và khoa học, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố.
Từ "pairing" xuất hiện tương đối phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong IELTS Listening và Speaking, nơi nó thường được sử dụng để bàn luận về sự kết hợp hoặc ghép đôi của các đối tượng như thực phẩm hoặc ý tưởng. Trong bối cảnh rộng hơn, "pairing" thường được nhắc đến trong lĩnh vực ẩm thực, thời trang và công nghệ, nơi sự kết hợp giữa hai hay nhiều yếu tố được coi trọng nhằm tạo ra sự hòa hợp và tối ưu hóa trải nghiệm của người dùng.
Họ từ
Từ "pairing" thường được hiểu là sự kết hợp hoặc ghép đôi hai đối tượng, cá thể hay yếu tố nào đó, nhằm tạo ra một sự tương hỗ hoặc hiệu quả tốt hơn. Trong tiếng Anh, "pairing" được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như ẩm thực (kết hợp món ăn và đồ uống), khoa học (ghép đôi gen), và công nghệ (kết nối thiết bị). Cả tiếng Anh Anh và Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ngữ nghĩa.
Từ "pairing" có nguồn gốc từ tiếng Latin "paria", nghĩa là "cặp" hoặc "đôi". Qua thời gian, thuật ngữ này phát triển thành "pair" trong tiếng Pháp cổ trước khi được đưa vào tiếng Anh. Ban đầu, "pairing" được sử dụng để chỉ việc kết hợp hai đối tượng thành một cặp. Ngày nay, "pairing" không chỉ áp dụng trong bối cảnh cặp đôi, mà còn trong các lĩnh vực như công nghệ, ẩm thực, và khoa học, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố.
Từ "pairing" xuất hiện tương đối phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong IELTS Listening và Speaking, nơi nó thường được sử dụng để bàn luận về sự kết hợp hoặc ghép đôi của các đối tượng như thực phẩm hoặc ý tưởng. Trong bối cảnh rộng hơn, "pairing" thường được nhắc đến trong lĩnh vực ẩm thực, thời trang và công nghệ, nơi sự kết hợp giữa hai hay nhiều yếu tố được coi trọng nhằm tạo ra sự hòa hợp và tối ưu hóa trải nghiệm của người dùng.
