Bản dịch của từ Pala trong tiếng Việt

Pala

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pala(Noun)

ˈpɑːlə
ˈpɑːlə
01

Một phần chân của côn trùng có hình dạng giống cái xẻng và có thể được sử dụng như một cái xẻng để ăn.

A part of an insect's leg that is spade-shaped and can be used as a scoop for feeding.

Ví dụ