palatableness
AdjectiveNoun
palatableness (Adjective)
/pˈælətəblnɛs/
/pˈælətəblnɛs/
AI
Nghĩa 01 · Tính dễ ăn, dễ chấp nhận về vị giác; mức độ món ăn/cụ thể hương vị được cho là hợp khẩu vị, dễ thưởng thức.
Tính dễ ăn, dễ chấp nhận về vị giác; mức độ món ăn/cụ thể hương vị được cho là hợp khẩu vị, dễ thưởng thức.
The quality of being acceptable or agreeable to the taste.
Ví dụ
Chất lượng ngon miệng của món ăn gây ấn tượng với mọi người tại bữa tiệc.The palatableness of the food impressed everyone at the party.
Chất lượng ngon miệng của bữa ăn không đáp ứng được mong đợi của khách.The palatableness of the meal did not satisfy the guests' expectations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
palatableness (Noun)
/pˈælətəblnɛs/
/pˈælətəblnɛs/
AI
Ví dụ
Sự ngon miệng của món ăn đã gây ấn tượng với mọi người tại buổi tiệc.The palatableness of the dish impressed everyone at the social gathering.
Sự ngon miệng của món ăn không đáp ứng được mong đợi của khách.The palatableness of the food did not satisfy the guests' expectations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "palatableness" chỉ độ ngon miệng hoặc tính dễ chịu của thực phẩm khi ăn. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng và ẩm thực để đánh giá sự hấp dẫn của món ăn đối với người tiêu dùng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự; tuy vậy, sự khác biệt về cách phát âm có thể thấy ở âm "a" trong từ này, nơi người nói tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ hơn so với người nói tiếng Anh Anh.