paled
paled (Verb)
Nghĩa 01
“Paled” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “pale”, nghĩa là trở nên tái, nhợt, mất màu hoặc kém nổi bật hơn trước (thường do sợ hãi, bệnh tật, mệt mỏi, hoặc do màu sắc phai).
simple past and past participle of pale.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của paled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pale |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | paled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | paled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pales |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | paling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "paled" là quá khứ phân từ của động từ "pale", có nghĩa là trở nên nhạt màu hoặc mất đi sự tươi sáng. Từ này thường được sử dụng để miêu tả sự thay đổi về sắc thái của màu sắc hoặc về sắc mặt, thể hiện sự sợ hãi, lo lắng hoặc bệnh tật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "paled" được sử dụng giống nhau cả về mặt viết lẫn nói. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "pale" có thể được dùng để chỉ việc giảm giá trị hoặc độ mạnh mẽ của một ý tưởng hay cảm xúc.