palindrome
Noun
palindrome (Noun)
/pˈælɪndɹoʊm/
/pˈælɪndɹoʊm/
AI
Ví dụ
Từ 'level' là một palindrome đơn giản trong các cuộc thảo luận xã hội.The word 'level' is a simple palindrome in social discussions.
Nhiều người không biết rằng các palindrome như 'racecar' tồn tại.Many people do not know palindromes like 'racecar' exist.
Dạng danh từ của palindrome (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
palindrome | palindromes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Palindrom là một từ, cụm từ, số hoặc chuỗi ký tự mà khi được đọc theo chiều xuôi hoặc ngược đều cho kết quả giống nhau, ví dụ như "level" hoặc "12321". Trong ngữ pháp tiếng Anh,_palindrome_ thường được sử dụng trong các trò chơi ngôn ngữ và là chủ đề trong lý thuyết ngôn ngữ. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay cách phát âm của từ này. Sự thú vị của palindrome nằm ở tính đối xứng trong ngôn ngữ, thể hiện sự sáng tạo trong cấu trúc câu.