Bản dịch của từ Palindrome trong tiếng Việt

Palindrome

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Palindrome(Noun)

pˈælɪndɹoʊm
pˈælɪndɹoʊm
01

Một từ, cụm từ hoặc dãy ký tự có thể đọc giống nhau khi đọc từ trái sang phải hoặc từ phải sang trái (ví dụ: "madam" hay "nurses run").

A word phrase or sequence that reads the same backwards as forwards eg madam or nurses run.

正读反读都一样的词或短语

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Palindrome (Noun)

SingularPlural

Palindrome

Palindromes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh