Anh - Việt

Bản dịch của từ Madam trong tiếng Việt

madam

Noun

madam (Noun)

/mˈædəm/
/mˈædəm/
AI

Nghĩa 01

Một người phụ nữ điều hành hoặc quản lý một nhà thổ (nơi các dịch vụ mại dâm diễn ra).

A woman who runs a brothel.

Ví dụ
Người phụ nữ quản lý nhà thổ hiệu quả.The madam managed the brothel efficiently.
Người phụ nữ cung cấp đào tạo cho công nhân mới.The madam provided training to new workers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cô gái hoặc phụ nữ trẻ tự cao, hách dịch, thường cư xử ra vẻ quan trọng và ra lệnh người khác.

A conceited or bossy girl or young woman.

Ví dụ
Người phụ nữ khá kiêu ngạo tại bữa tiệc.The madam at the party acted superior to everyone.
Người phụ nữ trẻ luôn đòi được chú ý.The young madam always demanded to be the center of attention.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Từ dùng để xưng hô hoặc gọi một người phụ nữ một cách lịch sự và tôn trọng, tương đương “thưa bà” hoặc “cô” trong những trường hợp trang trọng.

Used to address or refer to a woman in a polite or respectful way.

Ví dụ
Người phụ nữ chủ nhà chào đón chúng tôi một cách nồng nhiệt.The madam of the house welcomed us warmly.
Khách được chào đón bởi người phụ nữ chủ nhà với sự lịch lãm.The guests were greeted by the madam with elegance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của madam (Noun)

SingularPlural

madam

madams

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh