madam
madam (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Từ dùng để xưng hô hoặc gọi một người phụ nữ một cách lịch sự và tôn trọng, tương đương “thưa bà” hoặc “cô” trong những trường hợp trang trọng.
Used to address or refer to a woman in a polite or respectful way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của madam (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
madam | madams |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "madam" là một danh từ tiếng Anh, thường được sử dụng như một cách xưng hô trang trọng đối với phụ nữ, thể hiện sự tôn trọng. Trong tiếng Anh Mỹ, cách phát âm là /ˈmæd.əm/, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng phiên âm /ˈmæd.əm/ nhưng có thể nghe nhấn mạnh hơn ở âm cuối. Từ này cũng có thể được viết ngắn gọn là "ma'am" trong giao tiếp không chính thức. "Madam" không chỉ dùng trong giao tiếp hàng ngày mà còn được sử dụng trong môi trường kinh doanh và dịch vụ.