Bản dịch của từ Palmlike trong tiếng Việt

Palmlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Palmlike(Adjective)

pˈɑmləkˌi
pˈɑmləkˌi
01

Có hình dạng hoặc diện mạo giống cây cọ (palm) hoặc giống lòng bàn tay.

Resembling a palm tree or the palm of the hand in shape or appearance.

像棕榈树或手掌的形状或外观

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh