Bản dịch của từ Palpitate trong tiếng Việt

Palpitate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Palpitate(Verb)

pˈælpɪteɪt
pˈælpɪteɪt
01

Rung mạnh hoặc đập nhanh, thường không đều (thường nói về tim hoặc cảm giác hồi hộp, lo lắng khiến tim đập thình thịch).

To beat rapidly strongly or irregularly flutter.

心跳加速

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ