Anh - Việt
pampre
Noun
pampre (Noun)
/pˈæmpəɹ/
/pˈæmpəɹ/
AI
Nghĩa 01
Một đồ trang trí hoặc chi tiết trang hoàng hình lá nho và chùm nho, thường dùng trong kiến trúc, nghệ thuật trang trí hoặc điêu khắc.
An ornament or decoration representing vine leaves and grape clusters.
Ví dụ
Hội trường tiệc được trang trí bằng pampre cho lễ hội rượu.The banquet hall was adorned with pampre for the wine festival.
Cô ấy mặc một chiếc dây chuyền đẹp với một viên hạt pampre đến buổi tiệc.She wore a beautiful necklace with a pampre pendant to the party.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pampre" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học để chỉ một loại cây leo thuộc họ Bouvardia. Cây pampre được biết đến với khả năng sinh trưởng nhanh và thường được trồng để làm cảnh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không phổ biến và không có nhiều khác biệt giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nhấn mạnh có thể đặt vào âm tiết đầu trong phát âm.