Bản dịch của từ Pampre trong tiếng Việt

Pampre

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pampre(Noun)

pˈæmpəɹ
pˈæmpəɹ
01

Một đồ trang trí hoặc chi tiết trang hoàng hình lá nho và chùm nho, thường dùng trong kiến trúc, nghệ thuật trang trí hoặc điêu khắc.

An ornament or decoration representing vine leaves and grape clusters.

装饰性葡萄叶与果串的 ornament

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh