Bản dịch của từ Pancit trong tiếng Việt

Pancit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pancit(Noun)

panˈsɪt
pænˈsɪt
01

(trong ẩm thực Philippines) mì, hoặc một món ăn được làm từ mì.

(in Filipino cooking) noodles, or a dish made with noodles.

Ví dụ
02

Trong ẩm thực Philippines: mì.

In Filipino cookery: noodles.

Ví dụ