panoptical
Adjective
panoptical (Adjective)
/pənˈɑptɨkəl/
/pənˈɑptɨkəl/
AI
Ví dụ
Cảnh quan toàn cảnh của thành phố khiến du khách kinh ngạc trong chuyến tham quan.The panoptical view of the city amazed the visitors during the tour.
Thiết kế toàn cảnh của công viên không giới hạn bất kỳ góc nhìn nào.The panoptical design of the park does not limit any viewpoints.
Nghĩa 02
Liên quan đến hoặc giống với nhà tù toàn cảnh.
Relating to or resembling a panopticon.
Ví dụ
Thiết kế toàn cảnh của thư viện mới thúc đẩy tương tác xã hội giữa sinh viên.The panoptical design of the new library promotes social interaction among students.
Nhiều trường học không có cách tiếp cận toàn cảnh trong quản lý lớp học.Many schools do not have a panoptical approach to classroom management.
Nghĩa 03
Liên quan đến góc nhìn toàn cảnh.
Pertaining to an allseeing perspective.
Ví dụ
Quan điểm toàn diện về xã hội giúp chúng ta hiểu rõ hành vi xã hội hơn.The panoptical view of society helps us understand social behaviors better.
Không phải ai cũng đánh giá cao cách tiếp cận toàn diện với các vấn đề xã hội.Not everyone appreciates a panoptical approach to social issues.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "panoptical" xuất phát từ tiếng Hy Lạp với nghĩa là "nhìn thấy tất cả". Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc hoặc hệ thống cho phép quan sát rộng rãi và toàn diện, thường liên quan đến khái niệm Panopticon trong triết lý và lý thuyết xã hội. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, từ này thường gắn liền với các cuộc thảo luận về quyền lực và giám sát trong xã hội hiện đại.