Bản dịch của từ Panoptical trong tiếng Việt
Panoptical

Panoptical(Adjective)
Giúp một người có thể nhìn thấy mọi thứ trong chòng một cái nhìn.
Allow someone to see everything at a glance.
让一个人一目了然地看到所有的内容。
Liên quan đến hoặc giống như một nhà tù hình tròn giám sát toàn diện.
Related to or resembling an all-encompassing prison.
与全景监狱类似或有关联的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "panoptical" xuất phát từ tiếng Hy Lạp với nghĩa là "nhìn thấy tất cả". Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc hoặc hệ thống cho phép quan sát rộng rãi và toàn diện, thường liên quan đến khái niệm Panopticon trong triết lý và lý thuyết xã hội. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, từ này thường gắn liền với các cuộc thảo luận về quyền lực và giám sát trong xã hội hiện đại.
Họ từ
Từ "panoptical" xuất phát từ tiếng Hy Lạp với nghĩa là "nhìn thấy tất cả". Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc hoặc hệ thống cho phép quan sát rộng rãi và toàn diện, thường liên quan đến khái niệm Panopticon trong triết lý và lý thuyết xã hội. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, từ này thường gắn liền với các cuộc thảo luận về quyền lực và giám sát trong xã hội hiện đại.
