Bản dịch của từ Paper towels trong tiếng Việt

Paper towels

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paper towels(Noun)

pˈeɪpɐ tˈaʊəlz
ˈpeɪpɝ ˈtaʊəɫz
01

Một cuộn hoặc chồng giấy lau nhà

A roll or stack of paper towels

一卷或一堆纸巾

Ví dụ
02

Khăn giấy thấm dùng để lau khô tay và lau sạch các vết tràn.

Water-absorbing paper towels used for hand wiping and cleaning up spills.

吸水纸巾,用于擦手和清洁溢出物

Ví dụ
03

Một sản phẩm dùng một lần trong gia đình và doanh nghiệp để vệ sinh

A disposable product used in households and businesses for cleaning purposes.

这是一种一次性使用的产品,适用于家庭和企业的清洁目的。

Ví dụ