Bản dịch của từ Paper towels trong tiếng Việt
Paper towels
Noun [U/C]

Paper towels(Noun)
pˈeɪpɐ tˈaʊəlz
ˈpeɪpɝ ˈtaʊəɫz
02
Khăn giấy thấm dùng để lau khô tay và lau sạch các vết tràn.
Water-absorbing paper towels used for hand wiping and cleaning up spills.
吸水纸巾,用于擦手和清洁溢出物
Ví dụ
03
Một sản phẩm dùng một lần trong gia đình và doanh nghiệp để vệ sinh
A disposable product used in households and businesses for cleaning purposes.
这是一种一次性使用的产品,适用于家庭和企业的清洁目的。
Ví dụ
