Anh - Việt

Bản dịch của từ Disposable trong tiếng Việt

disposable

NounAdjective

disposable (Noun)

AI

Nghĩa 01

Vật dụng được thiết kế để dùng một lần rồi vứt đi, không dùng lại được (ví dụ: đĩa, thìa, ly, túi ni-lông dùng một lần).

An article designed to be thrown away after use.

Ví dụ
Ống hút nhựa là đồ dùng thải phổ biến trong nhà hàng nhanh.Plastic straws are common disposables in fast food restaurants.
Mặt nạ dùng một lần hiện nay là một vật cần thiết ở các không gian công cộng.Disposable masks are now a necessity in public spaces.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của disposable (Noun)

SingularPlural

disposable

disposables

disposable (Adjective)

/dɪˈspoʊ.zə.bəl/
/dɪˈspoʊ.zə.bəl/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) chỉ đồ dùng hoặc vật phẩm được thiết kế để sử dụng một lần rồi vứt bỏ, không dùng lại được.

of an article intended to be thrown away after use.

Ví dụ
Đồ dùng nhựa dùng một lần phổ biến tại các nhà hàng nhanh.Disposable plastic utensils are common at fast food restaurants.
Nhiều người chọn cốc dùng một lần vì tiện lợi trong chuyến dã ngoại.Many people opt for disposable cups for convenience in picnics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(mô tả tài sản hoặc tiền) có thể sử dụng ngay bởi chủ sở hữu khi cần; sẵn có để chi tiêu hoặc đầu tư ngay lập tức.

chiefly of financial assets readily available for the owners use as required.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện cung cấp thu nhập dư dùng cho các gia đình cần giúp đỡ.The charity provided disposable income to families in need.
Sinh viên có công việc bán thời gian có thể có tiền dư dùng để đi chơi.Students with part-time jobs may have disposable cash for outings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của disposable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

disposable

dùng một lần

more disposable

dùng một lần nhiều hơn

most disposable

hầu hết các lệnh dùng một lần

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh