paperback
paperback (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
paperback (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của paperback (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sách bìa mềm phổ thông mass-market paperback | Tôi đã mua một cuốn sách bìa mềm phổ thông để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS. I bought a mass-market paperback for my IELTS preparation. |
bản in mềm trade paperback | Tôi thích đọc sách bìa mềm để luyện nói IELTS. I prefer reading trade paperback books for my IELTS speaking practice. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Paperback" là một thuật ngữ chỉ loại sách có bìa mềm, thường được in từ giấy nhẹ hơn so với bìa cứng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nội dung hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "paperback" có thể được xem là một trong những lựa chọn phổ biến cho sách thông dụng, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó cũng đóng vai trò tương tự nhưng thường được ưa chuộng hơn trong thị trường sách hiện đại.