Bản dịch của từ Papillon trong tiếng Việt

Papillon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Papillon(Noun)

pɑpiɔn
pˈæpəlɑn
01

Một giống chó nhỏ (chó kiểng) có đôi tai dựng hoặc xòe giống cánh bướm; thường thân hình nhỏ, lông mượt, rất dễ thương.

A dog of a toy breed with ears suggesting the form of a butterfly.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh