parallelled
parallelled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của parallelled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | parallel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | parallelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | parallelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | parallels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | parallelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "parallelled" là dạng quá khứ phân từ của động từ "parallel", có nghĩa là diễn ra đồng thời hoặc tương đồng về một khía cạnh nào đó. Trong tiếng Anh, "parallelled" thường được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù từ "paralleled" là dạng được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai phiên bản này nằm ở chính tả, trong khi cách phát âm gần như tương đồng. Từ này thường được ứng dụng trong các lĩnh vực như toán học, văn học, và phân tích so sánh.