parallels
parallels (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của parallels (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
parallel | parallels |
parallels (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của parallels (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | parallel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | parallelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | parallelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | parallels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | parallelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "parallels" có nghĩa là những đường thẳng hoặc bề mặt tương đồng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học hoặc địa lý để chỉ các đường vĩ độ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "parallels" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ sự so sánh hoặc tương đồng giữa hai sự việc. Việc sử dụng từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể trong câu.