Bản dịch của từ Paramo trong tiếng Việt

Paramo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paramo(Noun)

pˈæɹəmˌoʊ
pɚˈæmoʊ
01

Một cao nguyên ở vùng nhiệt đới Nam Mỹ, thường ở độ cao lớn, ít hoặc không có cây cối, với đồng cỏ và cây thấp chịu lạnh — giống như vùng đất hoang lạnh trên núi.

A high treeless plateau in tropical South America.

热带高原

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh