Bản dịch của từ Plateau trong tiếng Việt

Plateau

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plateau(Noun)

plˈætoʊ
ˈpɫætoʊ
01

Một trạng thái ít hoặc không có sự biến đổi sau một khoảng thời gian hoạt động hoặc tiến bộ

A state of little to no change after a period of activity or progress.

经过一段时间的运作或发展后,状态几乎没有改变或完全没有变化。

Ví dụ
02

Một dạng đất cao phẳng đã được nâng cao hơn khu vực xung quanh.

A flat piece of land is raised above the surrounding area.

一块平坦的土地被抬高,略高于周围的区域。

Ví dụ
03

Một khu vực đất bằng phẳng rộng lớn

A flat, elevated piece of land

一片平坦的高地

Ví dụ