Bản dịch của từ Plateau= trong tiếng Việt
Plateau=
NounVerb

Plateau= (Noun)
plˈeɪtoʊ
ˈpɫæˌtoʊ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khu vực đất cao tương đối bằng phẳng.
An area of relatively level high ground
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Một giai đoạn hoặc mức độ mà sự phát triển, tăng trưởng hay cải thiện tạm thời không tiếp tục tăng
A period or level in which progress growth or improvement stops after rising
Ví dụ
Plateau= (Verb)
plˈeɪtoʊ
ˈpɫæˌtoʊ
01
Đạt đến mức mà sau đó sự phát triển, tăng trưởng hoặc cải thiện không tiếp tục tăng nữa
To reach a level at which progress growth or improvement stops after increasing
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
