plateau
plateau (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của "plateau" — chỉ những cao nguyên, vùng đất bằng phẳng nằm trên cao so với vùng xung quanh.
plural of plateau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của plateau (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cao nguyên rộng lớn broad plateau | Tại sự kiện xã hội của trường, nhiều gia đình cùng ăn trưa trên cao nguyên rộng lớn gần Denver. At the school social event, many families ate lunch together on a broad plateau near Denver. |
cao nguyên high plateau | Sau sáu tháng họp hằng tuần, nhóm khu phố của chúng tôi đạt đến mức tham gia xã hội cao và ổn định, với 200 thành viên tham dự mỗi tháng. After six months of weekly meetings, our neighborhood group reached a high plateau of social participation, with 200 members attending each month. |
cao nguyên đá rocky plateau | Trong một chuyến đi của trường đến cao nguyên đá, 20 học sinh đã cùng ăn trưa và kết bạn mới. During a school trip to a rocky plateau, 20 students shared lunch and made new friends. |
cao nguyên lộng gió windswept plateau | Mỗi mùa hè, người dân từ các ngôi làng gần đó tổ chức một buổi dã ngoại cộng đồng trên cao nguyên lộng gió. Every summer, residents from nearby villages hold a community picnic on the windswept plateau. |
cao nguyên rộng lớn vast plateau | Trên cao nguyên rộng lớn, các gia đình từ mười ngôi làng gặp nhau mỗi tháng để chia sẻ thức ăn và xây dựng tình bạn. On the vast plateau, families from ten villages meet every month to share food and build friendships. |
plateau (Verb)
Nghĩa 01
(động từ) đạt đến một mức độ nào đó rồi giữ nguyên, không tiến triển hoặc không tăng giảm thêm; duy trì ở mức ổn định sau khi đã lên tới đó.
to reach a particular level and then stay the same.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của plateau (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | plateau |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | plateaued |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | plateaued |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | plateaus |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | plateauing |
plateau (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một khu đất bằng phẳng được nâng lên so với khu vực xung quanh.
A flat raised landform that has been elevated above the surrounding area
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của plateau (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cao nguyên rộng lớn vast plateau | Trong phần nói IELTS, tôi đã mô tả cao nguyên rộng lớn gần thành phố của tôi nơi nhiều người tụ tập cho các lễ hội. In IELTS speaking, I described the vast plateau near my city where many people gather for festivals. |
cao nguyên rộng broad plateau | Trong môn học xã hội, dân số đạt đến một giai đoạn rộng lớn là 300 triệu người vào năm 2022. In social studies, the population reached a broad plateau of 300 million people in 2022. |
cao nguyên high plateau | Nhiều người sống trên cao nguyên cao ở Tây Tạng nơi không khí loãng. Many people live on the high plateau in Tibet where the air is thin. |
cao nguyên gió thổi windswept plateau | Trong bài thi nói, tôi đã mô tả một cao nguyên gió lộng nơi mọi người gặp nhau để nói chuyện và thưởng thức thiên nhiên. In the speaking test, I described a windswept plateau where people meet to talk and enjoy nature. |
cao nguyên đá rocky plateau | Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi miêu tả một cao nguyên gồ ghề nơi nhiều người gặp nhau để tận hưởng thiên nhiên. In my IELTS speaking test, I described a rocky plateau where many people meet to enjoy nature. |