Bản dịch của từ Plateau trong tiếng Việt
Plateau
Noun [U/C]

Plateau(Noun)
plˈætoʊ
ˈpɫætoʊ
Ví dụ
02
Một dạng đất cao phẳng đã được nâng cao hơn khu vực xung quanh.
A flat piece of land is raised above the surrounding area.
一块平坦的土地被抬高,略高于周围的区域。
Ví dụ
