Bản dịch của từ Paramour trong tiếng Việt

Paramour

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paramour(Noun)

pˈæɹəmˌʊɹ
pˈæɹəmˌʊɹ
01

Người tình (thường chỉ người yêu hoặc người tình ngoài hôn nhân; đặc biệt là người đang có quan hệ vụng trộm với người đã kết hôn).

A lover especially the illicit partner of a married person.

情人(婚外情)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Paramour (Noun)

SingularPlural

Paramour

Paramours

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ