Bản dịch của từ Paranoid trong tiếng Việt

Paranoid

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paranoid(Adjective)

pˈɛɹənˌɔid
pˈæɹənɔid
01

Mô tả trạng thái lo lắng hoặc hoang tưởng, luôn nghĩ rằng người khác muốn hại, chỉ trích hoặc theo dõi mình; mắc chứng hoang tưởng, dễ nghi ngờ quá mức.

Characterized by or suffering from the mental condition of paranoia.

偏执的,妄想的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Paranoid (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Paranoid

Hoang tưởng

More paranoid

Hoang tưởng hơn

Most paranoid

Hoang tưởng nhất

Paranoid(Noun)

pˈɛɹənˌɔid
pˈæɹənɔid
01

Một người hay nghi ngờ, sợ bị người khác hại hoặc nói xấu; thường nghĩ rằng người khác đang theo dõi hoặc có ý đồ xấu với mình (thái độ hoang tưởng, thiếu tin tưởng quá mức).

A person who is paranoid.

偏执的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ