Bản dịch của từ Paranoia trong tiếng Việt
Paranoia

Paranoia(Noun)
Một rối loạn tâm lý/nhân cách trong đó người bệnh có ảo tưởng bị ngược đãi, hoài nghi thái quá, ghen tuông vô căn cứ hoặc cảm thấy mình quan trọng khác thường; những ý nghĩ này thường được tổ chức thành một hệ thống và khiến người bệnh mất liên hệ với thực tế (có thể là một phần của rối loạn nhân cách mãn tính, lạm dụng chất kích thích hoặc bệnh nặng như tâm thần phân liệt).
A mental condition characterized by delusions of persecution unwarranted jealousy or exaggerated selfimportance typically worked into an organized system It may be an aspect of chronic personality disorder of drug abuse or of a serious condition such as schizophrenia in which the person loses touch with reality.
妄想症,一种以被迫害妄想、无端嫉妒或自我重要感夸大为特征的精神疾病。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Paranoia là một trạng thái tâm lý đặc trưng bởi sự lo lắng, nghi ngờ và cảm giác bị đe dọa không có cơ sở thực tế. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả một dạng rối loạn tâm thần, nơi người bệnh cảm thấy mình bị theo dõi hoặc bị hãm hại. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai vùng. Paranoia thường gắn liền với các biểu hiện như hoang tưởng và khó khăn trong việc thiết lập mối quan hệ xã hội.
Từ "paranoia" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, được hình thành từ "para" (bên cạnh) và "noia" (trí óc, tâm trí). Cụm từ này đã được sử dụng trong y học tâm thần để chỉ trạng thái tâm lý mà một người cảm thấy bị theo dõi hoặc bị đe dọa mà không có lý do rõ ràng. Khái niệm này được ghi nhận lần đầu vào đầu thế kỷ 19 và đã trở thành một thuật ngữ phổ biến trong các lĩnh vực tâm lý học và tâm thần học, phản ánh sự bất ổn về trí tuệ và cảm giác lo âu không có cơ sở thực tế.
Từ "paranoia" xuất hiện không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh tâm lý học hoặc y học. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng để thảo luận về các vấn đề sức khỏe tâm thần hoặc trong các cuộc trò chuyện liên quan đến sự lo âu quá mức. Ngoài ra, "paranoia" thường gặp trong văn bản báo chí và tài liệu nghiên cứu liên quan đến tâm lý học, nơi nó mô tả trạng thái lo lắng và nghi ngờ đối với người khác.
Họ từ
Paranoia là một trạng thái tâm lý đặc trưng bởi sự lo lắng, nghi ngờ và cảm giác bị đe dọa không có cơ sở thực tế. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả một dạng rối loạn tâm thần, nơi người bệnh cảm thấy mình bị theo dõi hoặc bị hãm hại. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai vùng. Paranoia thường gắn liền với các biểu hiện như hoang tưởng và khó khăn trong việc thiết lập mối quan hệ xã hội.
Từ "paranoia" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, được hình thành từ "para" (bên cạnh) và "noia" (trí óc, tâm trí). Cụm từ này đã được sử dụng trong y học tâm thần để chỉ trạng thái tâm lý mà một người cảm thấy bị theo dõi hoặc bị đe dọa mà không có lý do rõ ràng. Khái niệm này được ghi nhận lần đầu vào đầu thế kỷ 19 và đã trở thành một thuật ngữ phổ biến trong các lĩnh vực tâm lý học và tâm thần học, phản ánh sự bất ổn về trí tuệ và cảm giác lo âu không có cơ sở thực tế.
Từ "paranoia" xuất hiện không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh tâm lý học hoặc y học. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng để thảo luận về các vấn đề sức khỏe tâm thần hoặc trong các cuộc trò chuyện liên quan đến sự lo âu quá mức. Ngoài ra, "paranoia" thường gặp trong văn bản báo chí và tài liệu nghiên cứu liên quan đến tâm lý học, nơi nó mô tả trạng thái lo lắng và nghi ngờ đối với người khác.
