Bản dịch của từ Paranoia trong tiếng Việt
Paranoia

Paranoia (Noun)
Một rối loạn tâm lý/nhân cách trong đó người bệnh có ảo tưởng bị ngược đãi, hoài nghi thái quá, ghen tuông vô căn cứ hoặc cảm thấy mình quan trọng khác thường; những ý nghĩ này thường được tổ chức thành một hệ thống và khiến người bệnh mất liên hệ với thực tế (có thể là một phần của rối loạn nhân cách mãn tính, lạm dụng chất kích thích hoặc bệnh nặng như tâm thần phân liệt).
A mental condition characterized by delusions of persecution unwarranted jealousy or exaggerated selfimportance typically worked into an organized system It may be an aspect of chronic personality disorder of drug abuse or of a serious condition such as schizophrenia in which the person loses touch with reality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Paranoia là một trạng thái tâm lý đặc trưng bởi sự lo lắng, nghi ngờ và cảm giác bị đe dọa không có cơ sở thực tế. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả một dạng rối loạn tâm thần, nơi người bệnh cảm thấy mình bị theo dõi hoặc bị hãm hại. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai vùng. Paranoia thường gắn liền với các biểu hiện như hoang tưởng và khó khăn trong việc thiết lập mối quan hệ xã hội.
Paranoia là một trạng thái tâm lý đặc trưng bởi sự lo lắng, nghi ngờ và cảm giác bị đe dọa không có cơ sở thực tế. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả một dạng rối loạn tâm thần, nơi người bệnh cảm thấy mình bị theo dõi hoặc bị hãm hại. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai vùng. Paranoia thường gắn liền với các biểu hiện như hoang tưởng và khó khăn trong việc thiết lập mối quan hệ xã hội.
