paranoia
paranoia (Noun)
Nghĩa 01
Một rối loạn tâm lý/nhân cách trong đó người bệnh có ảo tưởng bị ngược đãi, hoài nghi thái quá, ghen tuông vô căn cứ hoặc cảm thấy mình quan trọng khác thường; những ý nghĩ này thường được tổ chức thành một hệ thống và khiến người bệnh mất liên hệ với thực tế (có thể là một phần của rối loạn nhân cách mãn tính, lạm dụng chất kích thích hoặc bệnh nặng như tâm thần phân liệt).
A mental condition characterized by delusions of persecution unwarranted jealousy or exaggerated selfimportance typically worked into an organized system It may be an aspect of chronic personality disorder of drug abuse or of a serious condition such as schizophrenia in which the person loses touch with reality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của paranoia (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
suy đoán không hợp lý irrational paranoia | Sự ám ảnh không lý do về vi khuẩn khiến cô ấy luôn rửa tay. Her irrational paranoia about germs made her constantly wash her hands. |
mất trí anti-communist anti-communist paranoia | Sự ám ảnh chống cộng sản của anh ấy dẫn đến quan điểm chính trị cực đoan. His anti-communist paranoia led to extreme political views. |
suy nghĩốm đồ mild paranoia | Sự hoang mang nhẹ nhàng của cô ấy về việc nói trước công chúng ảnh hưởng đến sự tự tin của cô ấy. Her mild paranoia about public speaking affects her confidence. |
lo âu nghiêm trọng severe paranoia | Trong bài thi nói IELTS, một số người mô tả bệnh hoang tưởng nghiêm trọng là nỗi sợ cực độ về các sự kiện xã hội. In the IELTS speaking test, some people describe severe paranoia as extreme fear of social events. |
tăng cường vô lý increasing paranoia | Trong bài nói IELTS của tôi, tôi dùng cụm increasing paranoia để mô tả cách mạng xã hội khiến mọi người sợ người khác hơn. In my IELTS talk, I used the phrase increasing paranoia to describe how social media makes people more fearful of others. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Paranoia là một trạng thái tâm lý đặc trưng bởi sự lo lắng, nghi ngờ và cảm giác bị đe dọa không có cơ sở thực tế. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả một dạng rối loạn tâm thần, nơi người bệnh cảm thấy mình bị theo dõi hoặc bị hãm hại. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai vùng. Paranoia thường gắn liền với các biểu hiện như hoang tưởng và khó khăn trong việc thiết lập mối quan hệ xã hội.