Anh - Việt

Bản dịch của từ Paranoia trong tiếng Việt

paranoia

Noun

paranoia (Noun)

/pæɹənˈɔɪə/
/pæɹənɔɪə/
AI

Nghĩa 01

Một rối loạn tâm lý/nhân cách trong đó người bệnh có ảo tưởng bị ngược đãi, hoài nghi thái quá, ghen tuông vô căn cứ hoặc cảm thấy mình quan trọng khác thường; những ý nghĩ này thường được tổ chức thành một hệ thống và khiến người bệnh mất liên hệ với thực tế (có thể là một phần của rối loạn nhân cách mãn tính, lạm dụng chất kích thích hoặc bệnh nặng như tâm thần phân liệt).

A mental condition characterized by delusions of persecution unwarranted jealousy or exaggerated selfimportance typically worked into an organized system It may be an aspect of chronic personality disorder of drug abuse or of a serious condition such as schizophrenia in which the person loses touch with reality.

Ví dụ
Suy nghĩ hoang tưởng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến giao tiếp và mối quan hệ xã hội của một người.Paranoia can affect a person's social interactions and relationships negatively.
Sự hoang tưởng quá mức có thể làm trở ngại cho khả năng tham gia các hoạt động xã hội.Excessive paranoia can hinder one's ability to participate in social activities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của paranoia (Noun)

ADJECTIVE + paranoiaVERB + paranoiaparanoia + VERB
Kết hợp từ của paranoia
Collocation
Ví dụ

suy đoán không hợp lý

irrational paranoia

Sự ám ảnh không lý do về vi khuẩn khiến cô ấy luôn rửa tay.

Her irrational paranoia about germs made her constantly wash her hands.

mất trí anti-communist

anti-communist paranoia

Sự ám ảnh chống cộng sản của anh ấy dẫn đến quan điểm chính trị cực đoan.

His anti-communist paranoia led to extreme political views.

suy nghĩốm đồ

mild paranoia

Sự hoang mang nhẹ nhàng của cô ấy về việc nói trước công chúng ảnh hưởng đến sự tự tin của cô ấy.

Her mild paranoia about public speaking affects her confidence.

lo âu nghiêm trọng

severe paranoia

Trong bài thi nói IELTS, một số người mô tả bệnh hoang tưởng nghiêm trọng là nỗi sợ cực độ về các sự kiện xã hội.

In the IELTS speaking test, some people describe severe paranoia as extreme fear of social events.

tăng cường vô lý

increasing paranoia

Trong bài nói IELTS của tôi, tôi dùng cụm increasing paranoia để mô tả cách mạng xã hội khiến mọi người sợ người khác hơn.

In my IELTS talk, I used the phrase increasing paranoia to describe how social media makes people more fearful of others.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh