pared
pared (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pared (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pare |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pares |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | paring |
pared (Noun)
Nghĩa 01 · Một phần cắt tỉa nhỏ làm bằng gỗ hoặc kim loại, thường là một dải mỏng được gắn vào cạnh hoặc bề mặt để che khuyết điểm hoặc hoàn thiện; tức là một mảnh trang trí/viền được ghép vào.
Một phần cắt tỉa nhỏ làm bằng gỗ hoặc kim loại, thường là một dải mỏng được gắn vào cạnh hoặc bề mặt để che khuyết điểm hoặc hoàn thiện; tức là một mảnh trang trí/viền được ghép vào.
a trimming consisting of a strip of wood or metal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pared" là dạng quá khứ hoặc phân từ của động từ "pare", có nghĩa là cắt bớt, giảm thiểu hoặc tước bỏ một phần nào đó để làm nhẹ hoặc đơn giản hơn. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến thực phẩm hoặc để chỉ việc giảm bớt điều gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "pared" cũng sử dụng tương tự, nhưng có thể phổ biến hơn trong các ngữ cảnh mô tả việc tiết kiệm hay cải tổ. Tuy nhiên, sự khác biệt trong cách sử dụng không rõ ràng và có thể phụ thuộc vào ngữ cảnh.