Bản dịch của từ Parent trong tiếng Việt

Parent

Noun [C] Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parent(Noun Countable)

ˈpeə.rənt
ˈper.ənt
01

Cha mẹ (người sinh ra và nuôi dưỡng một đứa trẻ).

Parents.

Ví dụ

Parent(Noun)

pˈɛɹn̩t
pˈɛɹn̩t
01

Cha hoặc mẹ của một người; người sinh ra hoặc nuôi dưỡng một người con.

A person's father or mother.

parent
Ví dụ

Dạng danh từ của Parent (Noun)

SingularPlural

Parent

Parents

Parent(Verb)

pˈɛɹn̩t
pˈɛɹn̩t
01

Làm cha/mẹ hoặc chăm sóc, nuôi dưỡng một đứa trẻ như cha mẹ; thực hiện vai trò, trách nhiệm của người làm cha mẹ.

Be or act as a parent to (a child)

Ví dụ

Dạng động từ của Parent (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Parent

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Parented

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Parented

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Parents

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Parenting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ