pares
pares (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pares (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pare |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pares |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | paring |
pares (Noun)
Nghĩa 01 · số lượng giảm bớt hoặc giảm bớt
số lượng giảm bớt hoặc giảm bớt
the quantity lessened or reduced
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pares" là hình thức số nhiều của danh từ "par", thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc trò chơi, nhằm chỉ các cặp hoặc các bộ tương đương. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "pares" vẫn giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Phát âm trong tiếng Anh Anh (UK) thường nhấn mạnh âm /ɛ/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ (US) có thể nhấn mạnh âm /eɪ/. "Pares" cũng có thể được dùng trong lĩnh vực kinh doanh, chỉ việc đánh giá hoặc so sánh hai thành phần bất kỳ.